Tới nội dung chính

加价

加价
jiājià
gia giá

tăng giá; nâng giá

1 nghĩa#46458
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tăng giá; nâng giá

    • 。

      Họ quyết định tăng giá.

加
jiā
gia
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu