加价

加价
jiājià
gia giá

tăng giá; nâng giá

1 nghĩa#46458
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tăng giá; nâng giá

    • Họ quyết định tăng giá.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.