打折
打折
đả chiết
giảm giá; chiết khấu
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#17488
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giảm giá; chiết khấu
- 。
Cửa hàng này thường xuyên giảm giá.
Đang tải…
打折
Phồn thể打
đả chiết
giảm giá; chiết khấu
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#17488
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giảm giá; chiết khấu
- 。
Cửa hàng này thường xuyên giảm giá.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.