擅自
擅自
thiện tự
tự tiện; tự ý (không có phép)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9212
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
tự tiện; tự ý (không có phép)
- 。
Bạn không thể tự ý đưa ra quyết định.
Đang tải…
擅自
Phồn thể擅
thiện tự
tự tiện; tự ý (không có phép)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9212
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
tự tiện; tự ý (không có phép)
- 。
Bạn không thể tự ý đưa ra quyết định.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.