Tới nội dung chính

擅自

擅自
shànzì
thiện tự

tự tiện; tự ý (không có phép)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9212
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tự tiện; tự ý (không có phép)

    • 。

      Bạn không thể tự ý đưa ra quyết định.

擅
shàn
thiện
BỘ THỦ⼿
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu