面前

面前
miànqián
diện tiền

trước mặt; trước (ai đó)

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#972
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trước mặt; trước (ai đó)

    某人或某物的正面;在某个人的眼前mǒurén huò mǒuwù de zhèngmiàn; zài mǒu ge rén de yǎnqián

    • Anh ấy đứng trước mặt tôi.

  2. danh từ

    trước mặt; trước mắt

    人或物体正对着的地方rén huò wùtǐ zhèngduìzhe de dìfang

  3. danh từ

    trước mặt; trước (ai đó)

    某人或某物所在的地方;眼前mǒu rén huò mǒu wù suǒ zài de dìfang; yǎnqián

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.