前庭窗

前庭窗
qiántíngchuāng
tiền đình song

cửa sổ tiền đình (của tai trong); fenestra vestibuli

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa sổ tiền đình (của tai trong); fenestra vestibuli

    • Fenestra vestibuli là một phần của tai trong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.