刻度盘

刻度盘
pán
khắc độ bàn

mặt số; mặt đồng hồ; vòng chia độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt số; mặt đồng hồ; vòng chia độ

    • Cái mặt số này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))HÀI THANH
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.