到达大厅

到达大厅
dàotīng
đáo đạt đại sảnh

sảnh đến; sảnh đón khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sảnh đến; sảnh đón khách

    • Xin hãy đến sảnh đến đón tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.