别有韵味

别有韵味
biéyǒuyùnwèi
biệt hữu vận vị

mang một vẻ duyên dáng riêng; có phong vị đặc biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mang một vẻ duyên dáng riêng; có phong vị đặc biệt

    • Bức tranh này có một nét quyến rũ đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.