别无他物

别无他物
bié
biệt vô tha vật

không có gì khác; ngoài ra không còn gì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không có gì khác; ngoài ra không còn gì

    • Tôi không có gì khác ngoài cuốn sách này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.