别无他法

别无他法
bié
biệt vô tha pháp

không còn cách nào khác; không có lựa chọn nào khác

1 nghĩa#28259
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không còn cách nào khác; không có lựa chọn nào khác

    • Chúng tôi không còn cách nào khác, chỉ có thể chấp nhận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.