列宁格勒

列宁格勒
Lièníng
liệt ninh cách lặc

Leningrad (tên cũ 1923–1991 của thành phố Sankt-Peterburg, Nga)

1 nghĩa#32514
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Leningrad (tên cũ 1923–1991 của thành phố Sankt-Peterburg, Nga)

    • Leningrad là một thành phố của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.