Tới nội dung chính

列举

列举
lièjǔ
liệt cử

liệt kê; nêu ra

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#48303
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liệt kê; nêu ra

    • 。

      Xin bạn liệt kê một vài ví dụ.

  2. 貳动động từ

    liệt kê; lập danh sách

  3. 參动động từ

    liệt kê; liệt cử

列
liè
liệt
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu