分泌颗粒

分泌颗粒
fēn
phân bí khoa lạp

hạt bài tiết; hạt tiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt bài tiết; hạt tiết

    • Hạt tiết là một loại túi nhỏ bên trong tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.