分崩离析

分崩离析
fēnbēng
phân băng ly tích

tan rã; sụp đổ và tan vỡ [thành ngữ]

2 nghĩa#27212
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tan rã; sụp đổ và tan vỡ [thành ngữ]

    • Đất nước này đang tan rã.

  2. tính từ

    tan rã; sụp đổ hoàn toàn [thành ngữ]

    • Đất nước này đang tan rã.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.