Tới nội dung chính

凝视

凝视
níngshì
ngưng thị

nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22389
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

    • 。

      Anh ấy đang nhìn chằm chằm vào nơi xa.

  2. 貳动động từ

    nhìn chằm chằm; chú mục nhìn

    • 。

      Anh ấy nhìn chằm chằm vào nơi xa.

凝
níng
ngưng
BỘ THỦ⼎
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu