凝视

凝视
níngshì
ngưng thị

nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22389
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

    • Anh ấy đang nhìn chằm chằm vào nơi xa.

  2. động từ

    nhìn chằm chằm; chú mục nhìn

    • Anh ấy nhìn chằm chằm vào nơi xa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.