Tới nội dung chính

天空

天空
tiānkōng
thiên không

bầu trời; trời; ngày

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2240
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bầu trời; trời; ngày

    中地球上面的、看起来很蓝的空间dìqiú shàngmiàn de、kàn qǐlai hěn lán de kōngjiān

    • 。

      Bầu trời rất xanh.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu