凝血酶原

凝血酶原
níngxuèméiyuán
ngưng huyết môi nguyên

prothrombin (tiền chất của thrombin trong quá trình đông máu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    prothrombin (tiền chất của thrombin trong quá trình đông máu)

    • Prothrombin là một loại protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.