Tới nội dung chính

凝聚

凝聚
níngjù
ngưng tụ

tụ hội; đoàn kết; ngưng tụ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#28476
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tụ hội; đoàn kết; ngưng tụ

    • 。

      Những hơi nước này ngưng tụ thành giọt nước.

  2. 貳动động từ

    ngưng tụ; tập hợp lại; kết tụ

    • 。

      Hơi nước ngưng tụ thành giọt nước.

  3. 參动động từ

    ngưng tụ; đông đặc; kết tụ

  4. 肆动động từ

    ngưng tụ; đông đặc; kết tụ

  5. 伍形tính từ

    ngưng tụ; đoàn kết; tập hợp

    • 。

      Đội này rất gắn kết.

凝
níng
ngưng
BỘ THỦ⼎
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu