冲绳群岛

冲绳群岛
ChōngshéngQúndǎo
xung thừng quần đảo

quần đảo Xung Thừng; quần đảo Okinawa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần đảo Xung Thừng; quần đảo Okinawa

    • Quần đảo Okinawa là một phần của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.