冲向

冲向
chōngxiàng
xung hướng

lao về phía; xông vào

1 nghĩa#17609
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lao về phía; xông vào

    • Anh ấy xông vào kẻ thù.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.