冲出

冲出
chōngchū
xung xuất

xông ra; lao ra

1 nghĩa#21674
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xông ra; lao ra

    • Anh ấy lao ra khỏi phòng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.