赛场
赛场
tái trường
sân thi đấu; trường đua
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19050
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sân thi đấu; trường đua
- 。
Trên sân đấu có rất nhiều khán giả.
- 貳名danh từ
sân thi đấu; trường đua
Đang tải…
赛场
Phồn thể賽場
tái trường
sân thi đấu; trường đua
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19050
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sân thi đấu; trường đua
- 。
Trên sân đấu có rất nhiều khán giả.
- 貳名danh từ
sân thi đấu; trường đua
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.