Tới nội dung chính

赛场

赛场
sàichǎng
tái trường

sân thi đấu; trường đua

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19050
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sân thi đấu; trường đua

    • 。

      Trên sân đấu có rất nhiều khán giả.

  2. 貳名danh từ

    sân thi đấu; trường đua

赛
sài
tái
BỘ THỦ⾙
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu