冰雪皇后

冰雪皇后
BīngxuěHuánghòu
băng tuyết hoàng hậu

Dairy Queen (thương hiệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dairy Queen (thương hiệu)

    • Dairy Queen là một cửa hàng kem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.