Tới nội dung chính

军方

军方
jūnfāng
quân phương

quân; quân đội; quân sự

1 nghĩa#7501
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân; quân đội; quân sự

    中国家的武装力量或其领导机构guójiā de wǔzhuāng lìliàng huò qī lǐngdǎo jīgòu

    • 。

      Quân đội đã can thiệp vào cuộc điều tra.

军
jūn
quân
BỘ THỦ⾞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu