军费开支

军费开支
jūnfèikāizhī
quân phí khai chi

chi tiêu quân sự; ngân sách quốc phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi tiêu quân sự; ngân sách quốc phòng

    • Chi tiêu quân sự của quốc gia này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.