军事工业

军事工业
jūnshìgōng
quân sự công nghiệp

công nghiệp quốc phòng; công nghiệp quân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghiệp quốc phòng; công nghiệp quân sự

    • Công nghiệp quốc phòng là một phần quan trọng của an ninh quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.