军事基地

军事基地
jūnshì
quân sự cơ địa

căn cứ quân sự

1 nghĩa#26466
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    căn cứ quân sự

    • Đây là một căn cứ quân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.