Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内六角圆柱头螺钉
内六角圆柱头螺钉
nội lục giác viên trụ đầu loa đinh
vít đầu trụ lục giác trong; bu lông đầu trụ lỗ lục giác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vít đầu trụ lục giác trong; bu lông đầu trụ lỗ lục giác
- 。
Vít đầu trụ lục giác chìm là một loại ốc vít phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 丁đinh(đinh (người tráng kiện))HÌNH THANH
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
内六角圆柱头螺钉
Phồn thể內六角圓柱頭螺釘
nội lục giác viên trụ đầu loa đinh
vít đầu trụ lục giác trong; bu lông đầu trụ lỗ lục giác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vít đầu trụ lục giác trong; bu lông đầu trụ lỗ lục giác
- 。
Vít đầu trụ lục giác chìm là một loại ốc vít phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 丁đinh(đinh (người tráng kiện))HÌNH THANH
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.