兽力车

兽力车
shòuchē
thú lực xa

xe kéo bằng sức thú vật; xe súc vật kéo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe kéo bằng sức thú vật; xe súc vật kéo

    • Xe kéo bằng sức vật rất phổ biến ở nông thôn.

  2. danh từ

    xe do súc vật kéo

    • Xe thú kéo là một phương tiện giao thông cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.