兴风作浪

兴风作浪
xīngfēngzuòlàng
hưng phong tác lãng

khuấy động gió sóng; xúi giục gây rối [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khuấy động gió sóng; xúi giục gây rối [thành ngữ]

    • Anh ta thích gây rối.

  2. động từ

    khuấy động sóng gió; gây họa loạn [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.