关门弟子

关门弟子
guānmén
quan môn đệ tử

đệ tử cuối cùng (được nhận) của một thầy; môn đệ khép cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đệ tử cuối cùng (được nhận) của một thầy; môn đệ khép cửa

    • Anh ấy là đệ tử cuối cùng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.