Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关塔那摩湾
关塔那摩湾
quan tháp na ma loan
Vịnh Quan Tháp Na Ma (ở Cuba)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Vịnh Quan Tháp Na Ma (ở Cuba)
- 。
Vịnh Guantanamo ở Cuba.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ关塔那摩湾
Phồn thể關塔那摩灣
quan tháp na ma loan
Vịnh Quan Tháp Na Ma (ở Cuba)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Vịnh Quan Tháp Na Ma (ở Cuba)
- 。
Vịnh Guantanamo ở Cuba.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.