关公面前耍大刀

关公面前耍大刀
Guāngōngmiànqiánshuǎdāo
quan công diện tiền soạ đại đao

múa đao trước mặt Quan Công (khoe tài trước mặt người giỏi hơn) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    múa đao trước mặt Quan Công (khoe tài trước mặt người giỏi hơn) [thành ngữ]

    • Múa đao trước Quan Công, đúng là múa rìu qua mắt thợ.

  2. động từ

    múa rìu qua mắt thợ [thành ngữ]

    • Múa rìu qua mắt thợ, tự đánh giá thấp bản thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.