Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共和国
共和国
cộng hoà quốc
cộng hòa; nền cộng hòa
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8480
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cộng hòa; nền cộng hòa
中由人民选举代表组成的国家yóu rénmín xuǎnjǔ dàibiǎo zǔchéng de guójiā
- 。
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là một nước cộng hòa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共和国
Phồn thể共和國
cộng hoà quốc
cộng hòa; nền cộng hòa
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8480
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cộng hòa; nền cộng hòa
中由人民选举代表组成的国家yóu rénmín xuǎnjǔ dàibiǎo zǔchéng de guójiā
- 。
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là một nước cộng hòa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.