共享计划

共享计划
gòngxiǎnghuà
cộng hưởng kế hoạch

kế hoạch chung; dự án chia sẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kế hoạch chung; dự án chia sẻ

    • Đây là một dự án chung.

  2. danh từ

    kế hoạch chia sẻ; chương trình hợp tác

    • Chúng tôi có một kế hoạch hợp tác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.