兰开夏郡

兰开夏郡
Lánkāixiàjùn
lan khai hạ quận

Lancashire (quận của Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lancashire (quận của Anh)

    • Lancashire là một hạt của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.