公用交换电话网

公用交换电话网
gōngyòngjiāohuàndiànhuàwǎng
công dụng giao hoán điện thoại võng

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng (PSTN)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng điện thoại chuyển mạch công cộng (PSTN)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(tám, chia đôi)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý

Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.