Tới nội dung chính

公务员

公务员
gōngwùyuán
công vụ viên

công chức; viên chức nhà nước

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#11686
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công chức; viên chức nhà nước

    中在政府部门工作、为人民服务的工作人员zài zhèngfǔ bùmén gōngzuò、wèi rénmín fúwù de gōngzuò rényuán

    • 。

      Anh ấy muốn trở thành một công chức.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu