Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
/
公众意见
公众意见
công chúng ý kiến
dư luận công chúng; ý kiến công cộng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dư luận công chúng; ý kiến công cộng
- 。
Ý kiến công chúng rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ公众意见
Phồn thể公眾意見
công chúng ý kiến
dư luận công chúng; ý kiến công cộng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dư luận công chúng; ý kiến công cộng
- 。
Ý kiến công chúng rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.