/
统统
统统
thống thống
hoàn toàn; hết thảy; tất cả
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11189
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hoàn toàn; hết thảy; tất cả
中全部;完全;没有例外quánbù;wánquán;méiyǒu lìwài
- 。
Tất cả những cuốn sách này đều là của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
统统
Phồn thể統統
thống thống
hoàn toàn; hết thảy; tất cả
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11189
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hoàn toàn; hết thảy; tất cả
中全部;完全;没有例外quánbù;wánquán;méiyǒu lìwài
- 。
Tất cả những cuốn sách này đều là của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt