Tới nội dung chính

统统

统统
tǒngtǒng
thống thống

hoàn toàn; hết thảy; tất cả

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11189
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    hoàn toàn; hết thảy; tất cả

    中全部;完全;没有例外quánbù;wánquán;méiyǒu lìwài

    • 。

      Tất cả những cuốn sách này đều là của tôi.

统
tǒng
thống
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu