个个

个个
cá cá

mỗi người; từng người một; mỗi cái

1 nghĩa#12877
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    mỗi người; từng người một; mỗi cái

    每一个;一个接一个měi yī gè; yī gè jiē yī gè

    • Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.