免赔条款

免赔条款
miǎnpéitiáokuǎn
miễn bồi điều khoản

điều khoản miễn bồi thường (trong bảo hiểm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều khoản miễn bồi thường (trong bảo hiểm)

    • Xin hãy đọc kỹ điều khoản miễn bồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.