Tới nội dung chính

疫

疫
yì
dịch
⽧bộ nạch · 9 nét

làm hư hỏng; làm tha hóa; bại hoại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    làm hư hỏng; làm tha hóa; bại hoại

    • 。

      Dịch bệnh đang lây lan.

疫
yì
dịch
BỘ THỦ⽧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu