克莱斯勒

克莱斯勒
lái
khắc lai tư lặc

Chrysler (hãng xe)

1 nghĩa#48680
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chrysler (hãng xe)

    • Chrysler là một công ty ô tô của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.