克沙奇病毒

克沙奇病毒
shābìng
khắc sa kỳ bệnh độc

vi-rút Coxsackie

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút Coxsackie

    • Coxsackievirus là một loại virus phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.