先进武器

先进武器
xiānjìn
tiên tiến võ khí

vũ khí tiên tiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí tiên tiến

    • Vũ khí tiên tiến có thể bảo vệ đất nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.