先期录音

先期录音
xiānyīn
tiên kỳ lục âm

thu âm trước (trong làm phim: thu âm nhạc nền trước để diễn viên đồng bộ hóa khi quay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu âm trước (trong làm phim: thu âm nhạc nền trước để diễn viên đồng bộ hóa khi quay)

    • Nhạc của bộ phim này được thu âm trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.