Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
/
先后顺序
先后顺序
tiên hậu thuận tự
thứ tự trước sau; trình tự
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thứ tự trước sau; trình tự
- 。
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự trước sau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
先后顺序
Phồn thể先後順序
tiên hậu thuận tự
thứ tự trước sau; trình tự
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thứ tự trước sau; trình tự
- 。
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự trước sau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo