先下手为强

先下手为强
xiānxiàshǒuwéiqiáng
tiên hạ thủ vi cường

ra tay trước là mạnh; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]

1 nghĩa#36267
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    ra tay trước là mạnh; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]

    • Tiên hạ thủ vi cường, chúng ta không thể đợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.