储蓄帐户

储蓄帐户
chǔzhàng
trữ súc trướng hộ

tài khoản tiết kiệm (ngân hàng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản tiết kiệm (ngân hàng)

    • Tôi có một tài khoản tiết kiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.